Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Đọc hiểu·Trung cấp

Cambridge PET Reading Practice: Notices and Messages

A collection of short notices and messages suitable for intermediate students preparing for Cambridge PET Reading Part 1.

Cambridge PET Reading Practice: Notices and Messages

📖 Đọc đoạn văn sau

Notice 1: School Drama Club
Attention all members! Practice for the upcoming show starts this Thursday at 4 PM in the main hall. Please put all personal belongings in the cloakroom before entering. Unattended items left near the stage will be removed for safety reasons.

Notice 2: Text message from Sam to Alex
Hi Alex! The digital photography class is accepting applications. If we sign up together, we can secure our spots. We must submit our forms before noon tomorrow. Everyone must bring their own camera gear, as extra equipment will not be supplied.

Notice 3: Sports Pavilion Policy
Due to necessary refurbishment, the indoor pool area will remain closed until next Monday. Members are encouraged to use the outdoor tennis courts. A legal guardian must stay with any child under twelve at all times.

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

belongings n
/bɪˈlɒŋ.ɪŋz/
đồ đạc cá nhân
Please put all personal belongings in the cloakroom before entering. — Vui lòng để tất cả đồ đạc cá nhân vào phòng gửi đồ trước khi vào.
cloakroom n
/ˈkləʊk.ruːm/
phòng gửi đồ / chỗ để hành lý
Please put all personal belongings in the cloakroom before entering. — Vui lòng để tất cả đồ đạc cá nhân vào phòng gửi đồ trước khi vào.
unattended adj
/ˌʌn.əˈten.dɪd/
không có người trông nom
Unattended items left near the stage will be removed for safety reasons. — Đồ đạc không có người trông coi để gần sân khấu sẽ bị di dời vì lý do an toàn.
gear n
/ɡɪər/
dụng cụ, trang thiết bị
Everyone must bring their own camera gear, as extra equipment will not be supplied. — Mọi người phải tự mang theo dụng cụ máy ảnh của mình vì thiết bị bổ sung sẽ không được cung cấp.
pavilion n
/pəˈvɪl.i.ən/
nhà thi đấu, khu phức hợp thể thao
Sports Pavilion Policy: Due to necessary refurbishment, the indoor pool area will remain closed. — Quy định của Khu thể thao: Do cần sửa chữa nâng cấp, khu vực hồ bơi trong nhà sẽ tiếp tục đóng cửa.
refurbishment n
/ˌriːˈfɜː.bɪʃ.mənt/
sự tân trang, nâng cấp sửa chữa
Due to necessary refurbishment, the indoor pool area will remain closed until next Monday. — Do nâng cấp sửa chữa cần thiết, khu vực hồ bơi trong nhà sẽ đóng cửa cho đến thứ Hai tuần sau.
guardian n
/ˈɡɑː.di.ən/
người giám hộ
A legal guardian must stay with any child under twelve at all times. — Người giám hộ hợp pháp phải ở cùng trẻ em dưới mười hai tuổi vào mọi lúc.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.