Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Đọc hiểu·Trung cấp

Cambridge PET Speaking: Describing Photos and Discussion

An overview of the Cambridge PET Speaking test tasks, including describing a photograph and engaging in a collaborative discussion.

Cambridge PET Speaking: Describing Photos and Discussion

📖 Đọc đoạn văn sau

Preparing for the speaking section of a language exam requires clear communication and confidence. During this practical test, an assessor asks you to talk about a detailed photograph. You should mention key details in the foreground and background, such as setting, clothing, and activities, speaking continuously for about one minute.

Next, you participate in a collaborative discussion with another test-taker. The test material provides several visual options to explore. You must share suggestions, ask for thoughts, and respond respectfully. The primary goal is to exchange ideas and arrive at a joint choice. Listening carefully ensures a smooth exchange between speakers.

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

assessor n
/əˈsɛsər/
giám khảo, người đánh giá
During this practical test, an assessor asks you to talk about a detailed photograph. — Trong bài thi thực hành này, một giám khảo yêu cầu bạn nói về một bức ảnh chi tiết.
photograph n
/ˈfoʊtəˌɡræf/
bức ảnh chụp
An assessor asks you to talk about a detailed photograph. — Một giám khảo yêu cầu bạn nói về một bức ảnh chi tiết.
foreground n
/ˈfɔːrɡraʊnd/
tiền cảnh (phần phía trước bức ảnh)
You should mention key details in the foreground and background. — Bạn nên đề cập đến các chi tiết chính ở tiền cảnh và hậu cảnh.
collaborative adj
/kəˈlæbərətɪv/
có tính hợp tác, cùng làm việc
Next, you participate in a collaborative discussion with another test-taker. — Tiếp theo, bạn tham gia vào một cuộc thảo luận mang tính hợp tác với một thí sinh khác.
visual adj
/ˈvɪʒuəl/
thuộc về thị giác, trực quan (bằng hình ảnh)
The test material provides several visual options to explore. — Tài liệu bài thi cung cấp một số lựa chọn hình ảnh trực quan để khám phá.
joint adj
/dʒɔɪnt/
chung, cùng thực hiện
The primary goal is to exchange ideas and arrive at a joint choice. — Mục tiêu chính là trao đổi ý kiến và đi đến một lựa chọn chung.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.