Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Giao Tiếp Cơ Bản Trong Xây Dựng & Kiến Trúc

Bài học cung cấp từ vựng và câu giao tiếp thực tế về vật liệu, kết cấu và trao đổi công việc với kỹ sư nước ngoài tại công trường.

Giao Tiếp Cơ Bản Trong Xây Dựng & Kiến Trúc

1. Hội thoại thực tế tại công trình

Dưới đây là đoạn trao đổi ngắn giữa kỹ sư công trường người Việt (Minh) và kiến trúc sư trưởng người nước ngoài (Mark):

Minh: Excuse me, Mr. Mark. Have you checked the latest blueprint for the third floor?

Mark: Yes, I have. We need to reinforce the steel beams before pouring the concrete.

Minh: Got it. Is the scaffolding on the west side safe for workers today?

Mark: Yes, it passed inspection this morning. Make sure the foundation is completely dry before we proceed.

2. Từ vựng cốt lõi về vật liệu và kết cấu

Trong ngành xây dựng và kiến trúc, việc nắm rõ tên gọi các vật liệu và hạng mục kết cấu giúp bạn trao đổi chính xác với đối tác và chuyên gia nước ngoài:

Từ vựngLoại từÝ nghĩaVí dụ thực tế
concretenounbê tôngThey will pour the concrete tomorrow morning. (Họ sẽ đổ bê tông vào sáng mai.)
steelnounthépThis building uses high-quality steel. (Tòa nhà này sử dụng thép chất lượng cao.)
blueprintnounbản vẽ thiết kếPlease refer to the blueprint for exact measurements. (Vui lòng tham khảo bản vẽ thiết kế để biết kích thước chính xác.)
foundationnounnền móngThe foundation must be solid before building upper floors. (Nền móng phải vững chắc trước khi xây các tầng trên.)
scaffoldingnoungiàn giáoWorkers are erecting the scaffolding around the site. (Công nhân đang dựng giàn giáo xung quanh công trình.)
beamnoundầm, xàThe steel beam supports the main roof structure. (Dầm thép đỡ phần kết cấu mái chính.)

3. Mẫu câu trao đổi công việc với kỹ sư nước ngoài

Khi làm việc với các chuyên gia nước ngoài, bạn có thể áp dụng các mẫu câu ngắn gọn và trực tiếp sau:

4. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc

Người Việt làm việc tại công trường thường gặp phải một số lỗi phổ biến khi giao tiếp bằng tiếng Anh:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

concrete n
/ˈkɒŋ.kriːt/
bê tông
They poured the concrete for the floor. — Họ đã đổ bê tông cho sàn nhà.
steel n
/stiːl/
thép
Steel is used to reinforce the structure. — Thép được dùng để gia cố kết cấu.
blueprint n
/ˈbluː.prɪnt/
bản vẽ thiết kế
Please review the blueprint before starting work. — Vui lòng xem lại bản vẽ thiết kế trước khi bắt đầu công việc.
foundation n
/faʊnˈdeɪ.ʃən/
nền móng
The foundation must be deep and strong. — Nền móng phải sâu và chắc chắn.
scaffolding n
/ˈskæf.əl.dɪŋ/
giàn giáo
Check the scaffolding for safety. — Kiểm tra giàn giáo để đảm bảo an toàn.
beam n
/biːm/
dầm, xà
The steel beam was installed today. — Dầm thép đã được lắp đặt vào hôm nay.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.