Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Đọc hiểu·Trung cấp

Mastering the Craft: Mark's Woodworking Journey

A fifteen-year-old boy joins a youth carpentry club and learns how patience, meticulous work, and resourcefulness can help him overcome challenges and build his own furniture.

Mastering the Craft: Mark's Woodworking Journey

📖 Đọc đoạn văn sau

When fifteen-year-old Mark joined the youth carpentry club, he was a complete novice who had never used a saw before. Constructing a full wooden bookcase seemed like a daunting task at first. However, Mark was determined to learn and refused to give up.

Under the guidance of his instructor, Mark learned to be meticulous with his measurements. Every angle needed to be exact, requiring immense patience and precision. Whenever he faced a difficult obstacle, such as misaligned boards or tough wood, he remained resourceful and found creative ways to solve the problem.

After six weeks of hard work, Mark successfully completed his project. Reaching a level of basic mastery over woodworking tools felt incredibly rewarding. Today, his handmade bookcase sits proudly in his bedroom, serving as a reminder that step-by-step effort leads to success.

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

novice n
/ˈnɒv.ɪs/
người mới bắt đầu
Mark was a complete novice who had never used a saw before. — Mark là một người mới bắt đầu hoàn toàn, chưa từng sử dụng cưa trước đây.
daunting adj
/ˈdɔːn.tɪŋ/
nản lòng, đầy thử thách
Constructing a full wooden bookcase seemed like a daunting task at first. — Việc đóng một chiếc kệ sách bằng gỗ hoàn chỉnh ban đầu có vẻ là một nhiệm vụ đầy thử thách.
meticulous adj
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Mark learned to be meticulous with his measurements. — Mark đã học được cách tỉ mỉ với các thông số đo đạc của mình.
obstacle n
/ˈɒb.stə.kəl/
trở ngại, chướng ngại vật
Whenever he faced a difficult obstacle, he found creative ways to solve it. — Mỗi khi đối mặt với trở ngại khó khăn, anh ấy đều tìm ra những cách sáng tạo để giải quyết.
resourceful adj
/rɪˈzɔː.sfəl/
tháo vát, linh hoạt
Mark remained resourceful whenever problems arose during woodworking. — Mark vẫn tháo vát bất cứ khi nào có vấn đề nảy sinh trong lúc làm mộc.
mastery n
/ˈmɑː.stər.i/
sự thành thạo, tinh thông
Reaching a level of basic mastery over woodworking tools felt great. — Đạt được mức độ thành thạo cơ bản về các dụng cụ làm mộc mang lại cảm giác tuyệt vời.
rewarding adj
/rɪˈwɔː.dɪŋ/
bổ ích, đáng làm
Completing his own furniture project was an incredibly rewarding experience. — Hoàn thành dự án đồ nội thất của riêng mình là một trải nghiệm cực kỳ bổ ích.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.