Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Đọc hiểu·Trung cấp

PET Reading Part 4: Restoring a Wooden Canoe

Fourteen-year-old Toby restores an abandoned wooden canoe and successfully launches it on the water.

PET Reading Part 4: Restoring a Wooden Canoe

📖 Đọc đoạn văn sau

Fourteen-year-old Toby has always been fascinated by traditional craftwork. Last summer, he decided to restore an abandoned wooden canoe that he found near a riverbank. [1] He knew the task would require immense patience and dedication.

Toby started by stripping away the decayed paint and sanding the timber hull until it was smooth. [2] His grandfather gave him valuable advice on selecting water-resistant varnish. After applying three thin coats, the wood glowed with a rich golden hue. [3] He was anxious to see whether the vessel would float properly without taking on water.

On a calm morning, Toby transported the restored canoe to a quiet freshwater bay. [4] As he stepped inside and paddled gently, the canoe glided effortlessly across the mirror-like surface. [5] This rewarding experience inspired him to pursue a future career in naval architecture.

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

abandoned adj
/əˈbæn.dənd/
bị bỏ rơi, bị bỏ hoang
Last summer, he decided to restore an abandoned wooden canoe that he found near a riverbank. — Mùa hè năm ngoái, cậu ấy quyết định phục hồi một chiếc xuồng gỗ bị bỏ hoang tìm thấy gần bờ sông.
hull n
/hʌl/
thân tàu, thân thuyền
Toby started by stripping away the decayed paint and sanding the timber hull until it was smooth. — Toby bắt đầu bằng việc bóc lớp sơn mục và chà nhám thân thuyền gỗ cho đến khi nó nhẵn mịn.
varnish n
/ˈvɑː.nɪʃ/
sơn bóng, vec-ni
His grandfather gave him valuable advice on selecting water-resistant varnish. — Ông của cậu đã cho cậu lời khuyên giá trị về việc chọn loại sơn vec-ni chống nước.
hue n
/hjuː/
màu sắc, sắc thái màu
After applying three thin coats, the wood glowed with a rich golden hue. — Sau khi quét ba lớp mỏng, mặt gỗ ửng lên màu vàng kim rực rỡ.
paddle v
/ˈpæd.əl/
chèo thuyền
As he stepped inside and paddled gently, the canoe glided effortlessly across the surface. — Khi cậu bước vào và chèo nhẹ nhàng, chiếc xuồng lướt đi vô cùng mượt mà trên mặt nước.
seam n
/siːm/
mối nối, đường nối
It moved smoothly without a single drop leaking through the seams. — Thuyền di chuyển mượt mà mà không có một giọt nước nào rò rỉ qua các mối nối.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.