Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉLuyện thi SAT Reading & Writing Đọc hiểu·Nâng cao

SAT Reading: Command of Evidence in Avian Acoustic Ecology

An advanced Digital SAT-style passage and evidence-based reading comprehension exercise examining how noise pollution forces northern cardinals to adjust their vocal pitch at a physiological cost.

SAT Reading: Command of Evidence in Avian Acoustic Ecology

📖 Đọc đoạn văn sau

An ecologist mapping avian vocalizations within populated territories propounded that northern cardinals reshape their vocal repertoires amidst low-register auditory rumbles. Dr. Elena Rostova envisioned that these songbirds elevate their lowest notes to evade acoustic masking arising via mechanical hums. Crucially, Rostova further affirmed that this tonal modulation incurs a physiological toll: sustaining higher registers demands heightened bodily exertion, rendering trill sequences noticeably abbreviated relative to vocalizations captured within undisturbed reserves. To discern the soundness of this notion, Rostova monitored cardinal populations throughout various auditory gradients, quantifying tonal ranges, exertion indicators, and trill lengths.

✍️ Đọc xong? Làm bài ngay ↓

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

propound v
/prəˈpaʊnd/
đề xuất, đưa ra (một ý tưởng, giả thuyết) để xem xét
An ecologist propounded that northern cardinals reshape their vocal repertoires. — Một nhà sinh thái học đã đề xuất rằng loài chim hồng tước bắc mỹ thay đổi tập hợp tiếng hót của chúng.
acoustic adj
/əˈkuː.stɪk/
thuộc về âm thanh, thính giác
The songbirds elevate their lowest notes to evade acoustic masking. — Các loài chim hót nâng cao các nốt thấp nhất của chúng để tránh bị che khuất âm thanh.
modulation n
/ˌmɒd.jəˈleɪ.ʃən/
sự điều chỉnh, sự biến đổi (âm điệu, tần số)
Rostova affirmed that this tonal modulation incurs a physiological toll. — Rostova khẳng định rằng sự điều chỉnh âm điệu này phải trả giá bằng sinh lý.
physiological adj
/ˌfɪz.i.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
thuộc về sinh lý học, cơ thể sống
Sustaining higher vocal registers places a physiological toll on the birds. — Việc duy trì các quãng giọng cao hơn gây ra gánh nặng sinh lý lên các chú chim.
exertion n
/ɪɡˈzɜː.ʃən/
sự nỗ lực, sự gắng sức về thể chất
Sustaining higher registers demands heightened bodily exertion. — Duy trì các quãng âm cao hơn đòi hỏi sự gắng sức cơ thể cao hơn.
abbreviated adj
/əˈbriː.vi.eɪ.tɪd/
bị rút ngắn, ngắn gọn
Greater physical effort rendered trill sequences noticeably abbreviated. — Nỗ lực thể chất lớn hơn làm cho các chuỗi tiếng luyến trần trở nên ngắn đi rõ rệt.
undisturbed adj
/ˌʌn.dɪˈstɜːbd/
không bị quấy rầy, nguyên sơ, yên tĩnh
Cardinals captured within undisturbed reserves produced longer trill sequences. — Những chú chim hồng tước ghi nhận trong các khu bảo tồn yên tĩnh tạo ra chuỗi tiếng luyến trần dài hơn.
gradient n
/ˈɡreɪ.di.ənt/
mức độ biến thiên, dải thay đổi
Rostova monitored cardinal populations throughout various auditory gradients. — Rostova theo dõi các quần thể chim hồng tước trên các dải âm thanh khác nhau.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.