Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉLuyện thi SAT Reading & Writing Đọc hiểu·Nâng cao

SAT Reading: Completing the Text (Inference)

Một bài đọc ngắn dạng Digital SAT phần Reading & Writing thuộc nhóm kĩ năng Information and Ideas (Inferences / Completing the Text) phân tích kĩ thuật đúc tiền cổ Greco-Roman.

SAT Reading: Completing the Text (Inference)

📖 Đọc đoạn văn sau

Numismatists comparing Greco-Roman electrum tokens perceived oscillations regarding zinc purity throughout minting eras. Tokens forged throughout warfare eras embodied heightened zinc ratios, whereas tokens forged throughout placid epochs embodied unadulterated gold purity. As zinc admixture spared precious metal without marring outer token guise at once, numismatists affirmed that ruling regimes engineered coinage alloys to ____

Các phương án lựa chọn (Options):

  • A) conserve gold reserves during periods of military conflict while maintaining the visual integrity of their currency.
  • B) standardize the purity of electrum coins across all trade networks regardless of geopolitical stability.
  • C) signal economic prosperity to foreign allies by subtly modifying the metallurgical composition of tokens.
  • D) eliminate the use of precious metals in minting processes during times of peace.

Đáp án và Phân tích chi tiết (Explanation)

Đáp án đúng: A

Để giải quyết dạng bài Completing the Text (Inference) trong SAT Reading, các anh/chị cần bám sát logic nguyên nhân - kết quả được thiết lập trong đoạn văn:

  • Dữ kiện 1: Thời chiến (warfare eras) có tỉ lệ kẽm cao; thời hòa bình (placid epochs) dùng vàng nguyên chất (unadulterated gold).
  • Dữ kiện 2: Việc pha kẽm giúp tiết kiệm kim loại quý (spared precious metal) nhưng không làm hỏng vẻ ngoài của đồng tiền (without marring outer token guise).
  • Suy luận logic: Các triều đại cố tình điều chỉnh hợp kim nhằm mục đích tiết kiệm tài nguyên vàng trong thời kỳ chiến tranh mà vẫn giữ được vẻ ngoài giúp duy trì giá trị của đồng tiền. Phương án A phản ánh chính xác nhất suy luận này.

Lỗi sai ở các phương án còn lại:

  • B: Bài viết không đề cập đến việc "chuẩn hóa" (standardize) trên các mạng lưới thương mại.
  • C: Pha chế để "thể hiện sự thịnh vượng" đi ngược lại thực tế là họ đang cố tiết kiệm vàng trong thời chiến.
  • D: Bài viết nêu rõ thời hòa bình dùng vàng nguyên chất, không phải "loại bỏ kim loại quý".

Từ vựng nâng cao (Advanced Vocabulary)

Từ vựngLoại từNghĩa tiếng Việt
Numismatistn.Nhà nghiên cứu/sưu tầm tiền cổ
Oscillationn.Sự dao động, biến động
Unadulteratedadj.Thuần khiết, không bị pha tạp
Admixturen.Sự pha trộn, chất phụ gia
Marv.Làm hỏng, làm ảnh hưởng xấu đến

Bí quyết xử lý dạng bài Inference cho người đi làm

Quy tắc vàng: Đáp án đúng cho câu hỏi Inference trong SAT không bao giờ là một ý tưởng hoàn toàn mới hay quá xa xôi. Nó luôn là sự kéo dài hợp lý nhất của các bằng chứng đã được nêu trực tiếp trong đoạn văn. Chú ý các từ nối chỉ nguyên nhân như As, Because, Therefore để tìm mối liên kết logic.

✍️ Đọc xong? Làm bài ngay ↓

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

numismatist n
/njuːˈmɪzmətɪst/
nhà nghiên cứu tiền cổ
Numismatists comparing Greco-Roman electrum tokens perceived oscillations regarding zinc purity. — Các nhà nghiên cứu tiền cổ khi so sánh các đồng tiền electrum thời Greco-Roman đã nhận thấy những biến động về độ tinh khiết của kẽm.
electrum n
/ɪˈlɛktrəm/
hợp kim vàng bạc tự nhiên
Greco-Roman electrum tokens were analyzed for their metallic purity. — Các đồng tiền electrum thời Greco-Roman đã được phân tích về độ tinh khiết kim loại.
oscillation n
/ˌɒsɪˈleɪʃən/
sự dao động, biến động
Researchers perceived oscillations regarding zinc purity throughout minting eras. — Các nhà nghiên cứu đã nhận thấy sự dao động về độ tinh khiết của kẽm qua các thời kỳ đúc tiền.
placid adj
/ˈplæsɪd/
thanh bình, yên tĩnh
Tokens forged throughout placid epochs embodied unadulterated gold purity. — Các đồng tiền được đúc trong những kỷ nguyên thanh bình thể hiện độ tinh khiết của vàng nguyên chất.
unadulterated adj
/ˌʌnəˈdʌltəreɪtɪd/
nguyên chất, không pha trộn
The coins minted in peaceful times displayed unadulterated gold purity. — Những đồng tiền đúc trong thời bình thể hiện độ tinh khiết vàng nguyên chất.
admixture n
/ədˈmɪkstʃər/
sự pha trộn, chất phụ gia
Zinc admixture spared precious metal without marring the outer token guise. — Việc pha trộn kẽm giúp tiết kiệm kim loại quý mà không làm hỏng diện mạo bên ngoài của đồng tiền.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.