Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

above

/əˈbʌv/

trạng từ · adverb

  1. ở phía trên

Ví dụ

  • The picture is above the board.Bức tranh ở phía trên cái bảng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi