Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

absent

/ˈæbsənt/

absent

tính từ · adjective

  1. vắng mặt

Ví dụ

  • Why are you absent today?Tại sao hôm nay bạn lại vắng mặt?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi