Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

action item

/ˈæk.ʃən ˌaɪ.təm/

danh từ · noun

  1. nhiệm vụ cần thực hiện sau cuộc họp

Ví dụ

  • Each action item should have a clear deadline and assignee.Mỗi nhiệm vụ cần thực hiện nên có thời hạn và người chịu trách nhiệm rõ ràng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi