adaptive
/əˈdæp.tɪv/
thích ứng, tự điều chỉnh độ khó
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- thích ứng, tự điều chỉnh độ khó
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The Digital SAT uses an adaptive testing algorithm.Bài thi Digital SAT sử dụng thuật toán kiểm tra thích ứng.
🧠 Thử trí nhớ
"adaptive" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí