amateur
/ˈæmətə/
nghiệp dư
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- nghiệp dư
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He is an amateur golfer but plays very well.Anh ấy là một tay golf nghiệp dư nhưng chơi rất giỏi.
🧠 Thử trí nhớ
"amateur" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí