Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trạng từ Cơ bản 📚 1 bài học

anywhere

/ˈeniweə(r)/

bất kỳ đâu

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 trạng từ · adverb

  1. bất kỳ đâu

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • You can sit anywhere you like.Bạn có thể ngồi ở bất kỳ đâu bạn thích.

🧠 Thử trí nhớ

"anywhere" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí