Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

argue

/ˈɑːɡjuː/

argue

động từ · verb

  1. tranh luận, cho rằng

Ví dụ

  • Some experts argue that remote work cuts costs.Một số chuyên gia cho rằng làm việc từ xa giúp giảm chi phí.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi