Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

assessment

/əˈses.mənt/

assessment

danh từ · noun

  1. bài đánh giá, sự đánh giá

Ví dụ

  • The annual assessment helped identify areas for improvement.Bài đánh giá hằng năm đã giúp chỉ ra các khía cạnh cần cải thiện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi