Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

assign

/əˈsaɪn/

assign

động từ · verb

  1. phân công, giao việc

Ví dụ

  • The manager will assign new duties today.Quản lý sẽ phân công nhiệm vụ mới trong hôm nay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi