Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

assistant

/əˈsɪs.tənt/

assistant

danh từ · noun

  1. trợ lý

Ví dụ

  • I am an executive assistant.Tôi là một trợ lý điều hành.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi