Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

awful

/ˈɔː.fəl/

awful

tính từ · adjective

  1. tồi tệ, dở tệ

Ví dụ

  • The food tastes awful.Thức ăn có vị thật dở tệ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi