Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bag

/bæɡ/

bag

danh từ · noun

  1. cái cặp, cái túi
  2. cái túi

Ví dụ

  • My pen is in the bag.Bút của tớ ở trong cặp.
  • Ann has a red bag.Ann có một cái túi màu đỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi