Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ban gioc waterfall

/bɑːn ʒɔːk ˈwɔːtəfɔːl/

ban gioc waterfall

danh từ · noun

  1. Thác Bản Giốc

Ví dụ

  • Ban Gioc Waterfall is in Cao Bang.Thác Bản Giốc ở Cao Bằng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi