Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

beef

/biːf/

beef

danh từ · noun

  1. thịt bò

Ví dụ

  • We need some beef for dinner.Chúng ta cần một ít thịt bò cho bữa tối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi