Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bike

/baɪk/

bike

danh từ · noun

  1. xe đạp

Ví dụ

  • It's a bike.Đó là một chiếc xe đạp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi