Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

blend

/blend/

blend

động từ · verb

  1. xay nhuyễn, trộn đều

Ví dụ

  • Blend all ingredients until smooth.Xay nhuyễn tất cả nguyên liệu cho đến khi mịn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi