Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

blunder

/ˈblʌn.dər/

blunder

danh từ · noun

  1. sai sót, lỗi ngớ ngẩn

Ví dụ

  • He admitted his blunder during the client presentation.Anh ấy đã thừa nhận sai sót của mình trong buổi thuyết trình với khách hàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi