Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

book

/bʊk/

book

danh từ · noun

  1. quyển sách

Ví dụ

  • This is my book.Đây là quyển sách của tôi.
  • It's a book.Đó là một quyển sách.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi