Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bookshop

/ˈbʊkʃɒp/

danh từ · noun

  1. hiệu sách

Ví dụ

  • I buy books at the bookshop.Tớ mua sách ở hiệu sách.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi