Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

boost

/buːst/

boost

động từ · verb

  1. thúc đẩy, nâng cao

Ví dụ

  • Doing community service can boost your confidence.Làm công việc phục vụ cộng đồng có thể nâng cao sự tự tin của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi