Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

border

/ˈbɔːrdər/

border

danh từ · noun

  1. biên giới, cửa khẩu

Ví dụ

  • Please show your papers at the border.Vui lòng xuất trình giấy tờ của bạn tại cửa khẩu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi