Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

box

/bɒks/

box

danh từ · noun

  1. cái hộp

Ví dụ

  • The toy is in the box.Đồ chơi ở trong cái hộp.
  • There is a toy in the box.Có một món đồ chơi trong cái hộp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi