Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

brush

/brʌʃ/

brush

động từ · verb

  1. đánh, chải

Ví dụ

  • I brush my teeth after eating.Tớ đánh răng sau khi ăn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi