Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

building

/ˈbɪldɪŋ/

building

danh từ · noun

  1. tòa nhà

Ví dụ

  • There is a new building in my school.Có một tòa nhà mới ở trường tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi