Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

buy souvenirs

/baɪ ˌsuː.vənˈɪəz/

buy souvenirs

động từ · verb

  1. mua đồ lưu niệm

Ví dụ

  • We buy souvenirs for our friends.Chúng tôi mua đồ lưu niệm cho bạn bè.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi