Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

by car

/baɪ kɑːr/

trạng từ · adverb

  1. bằng xe ô tô

Ví dụ

  • He goes to work by car.Chú ấy đi làm bằng xe ô tô.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi