Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

by plane

/baɪ pleɪn/

trạng từ · adverb

  1. bằng máy bay

Ví dụ

  • She travels to Ha Noi by plane.Cô ấy đi Hà Nội bằng máy bay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi