Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

by taxi

/baɪ ˈtæksi/

trạng từ · adverb

  1. bằng xe taxi

Ví dụ

  • We travel by taxi.Chúng tớ đi di chuyển bằng xe taxi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi