Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cabinet

/ˈkæbɪnət/

cabinet

danh từ · noun

  1. tủ hồ sơ, tủ đựng đồ

Ví dụ

  • This cabinet is used for storing important documents.Tủ này được dùng để lưu trữ các tài liệu quan trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi