Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cart

/kɑːrt/

cart

danh từ · noun

  1. xe đẩy hàng trong siêu thị

Ví dụ

  • The shopping cart is full of groceries.Xe đẩy hàng đầy ắp thực phẩm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi