Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chin

/tʃɪn/

chin

danh từ · noun

  1. cằm

Ví dụ

  • Raise your chin a bit and look straight ahead.Hãy nâng cằm lên một chút và nhìn thẳng về phía trước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi