Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

claim

/kleɪm/

claim

động từ · verb

  1. khẳng định, tuyên bố

Ví dụ

  • The researcher claimed that the test was accurate.Nhà nghiên cứu khẳng định rằng bài kiểm tra đó chính xác.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi