Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

classify

/ˈklæsɪfaɪ/

classify

động từ · verb

  1. phân loại

Ví dụ

  • The specimens are classified into three main categories by the team.Các mẫu vật được nhóm nghiên cứu phân loại thành ba nhóm chính.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi