Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

close

/kləʊz/

close

động từ · verb

  1. đóng, gấp lại

Ví dụ

  • Close your book, please.Xin vui lòng đóng sách lại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi