Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

commentary

/ˈkɒm.ən.trɪ/

commentary

danh từ · noun

  1. lời thuyết minh

Ví dụ

  • The guide provided clear commentary about the historical site.Hướng dẫn viên đã cung cấp lời thuyết minh rõ ràng về di tích lịch sử.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi