Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

competence

/ˈkɑːm.pə.təns/

competence

danh từ · noun

  1. năng lực, sự thành thạo

Ví dụ

  • The TOEFL test measures your English language competence.Bài thi TOEFL đo lường sự thành thạo tiếng Anh của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi