Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

complimentary

/ˌkɑːmplɪˈmentri/

tính từ · adjective

  1. miễn phí (đi kèm dịch vụ)

Ví dụ

  • The hotel offers complimentary Wi-Fi.Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi