Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

compose

/kəmˈpəʊz/

compose

động từ · verb

  1. sáng tác

Ví dụ

  • He started to compose music when he was young.Ông ấy bắt đầu sáng tác nhạc khi còn trẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi