Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cook

/kʊk/

cook

động từ · verb

  1. nấu ăn

Ví dụ

  • My mother is cooking in the kitchen.Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.
  • My mother was cooking dinner.Mẹ tôi đang nấu bữa tối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi