Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cool

/kuːl/

cool

tính từ · adjective

  1. mát mẻ

Ví dụ

  • I like cool autumn days.Tôi thích những ngày mùa thu mát mẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi