Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

coordination

/kəʊˌɔː.dɪˈneɪ.ʃən/

coordination

danh từ · noun

  1. sự phối hợp

Ví dụ

  • Team coordination is key to a successful performance.Sự phối hợp đồng đội là chìa khóa cho một buổi biểu diễn thành công.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi