Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

couch potato

/ˈkaʊtʃ pəˌteɪ.təʊ/

couch potato

danh từ · noun

  1. người lười vận động, chỉ thích ngồi xem tivi

Ví dụ

  • Don't be a couch potato! Let's go outside.Đừng làm kẻ lười biếng nữa! Hãy ra ngoài nào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi