Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

country music

/ˈkʌn.tri mjuː.zɪk/

country music

danh từ · noun

  1. nhạc đồng quê

Ví dụ

  • My grandfather loves listening to country music.Ông tôi rất thích nghe nhạc đồng quê.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi